- Thành phố lớn (Tokyo, Osaka, Nagoya, Fukuoka) có nhiều việc làm thêm nhất, nhưng tiền nhà và sinh hoạt cũng cao hơn.
- Làm tối đa 28 giờ/tuần theo lương tối thiểu 2026, mỗi tháng thu khoảng 13–15,5 man yên tùy tỉnh (trước thuế, nếu xếp đủ ca).
- Số tiền còn dư sau sinh hoạt ở thành phố vừa (Fukuoka, vùng Nagoya, ven Tokyo) thường nhiều hơn ở trung tâm Tokyo.
- Dễ xin việc hay không phụ thuộc nhiều vào tiếng Nhật hơn là tỉnh: có N4 trở lên sẽ chọn được việc tốt hơn hẳn.
01Vì sao chọn tỉnh lại quan trọng với việc làm thêm?
Du học sinh được làm thêm tối đa 28 giờ/tuần (cộng tất cả các nơi làm) khi có giấy phép hoạt động ngoài tư cách (資格外活動許可). Trong giới hạn đó, nơi bạn sống quyết định 3 điều:
- Có đủ việc để xếp kín ca không – thành phố lớn nhiều cửa hàng tiện lợi, nhà hàng, kho hàng, khách sạn; tỉnh nhỏ ít lựa chọn, cạnh tranh giữa du học sinh cao hơn.
- Lương giờ bao nhiêu – mỗi tỉnh có mức lương tối thiểu riêng, chênh nhau gần 200 yên/giờ.
- Chi phí sống bao nhiêu – tiền nhà ở Tokyo có thể gấp đôi tỉnh lẻ, nên lương cao chưa chắc còn dư nhiều.
Muốn biết tổng thể chương trình, điều kiện và kỳ nhập học, xem trang du học Nhật Bản.
02So sánh 8 khu vực du học phổ biến
| Khu vực | Lương tối thiểu 2026 | Việc làm thêm | Chi phí sống | Phù hợp với |
|---|---|---|---|---|
| Tokyo | 1.280 yên/giờ | Rất nhiều, đa dạng | Cao nhất | Tài chính tốt, muốn học lên đại học top |
| Ven Tokyo (Saitama, Chiba, Kanagawa) | 1.195–1.279 yên | Nhiều: kho vận, nhà máy thực phẩm, siêu thị | Thấp hơn Tokyo | Muốn gần Tokyo nhưng tiết kiệm |
| Osaka (và Kobe) | 1.231 yên (Hyogo 1.172) | Rất nhiều, nhất là nhà hàng, khách sạn | Vừa – cao | Thích thành phố lớn, chi phí dễ chịu hơn Tokyo |
| Kyoto | 1.180 yên | Khá: du lịch, khách sạn, nhà hàng | Vừa | Thích môi trường học thuật, du lịch |
| Nagoya (Aichi) | 1.195 yên | Nhiều: nhà máy, kho, cửa hàng | Vừa | Muốn sau này làm kỹ sư cơ khí, ô tô |
| Fukuoka | 1.114 yên | Khá nhiều, cộng đồng du học sinh đông | Thấp | Ngân sách hạn chế, thích nơi dễ sống |
| Sapporo (Hokkaido) | 1.131 yên | Vừa phải, mùa du lịch đông việc | Thấp, nhưng mùa đông tốn tiền sưởi | Chịu được lạnh, muốn chi phí thấp |
| Tỉnh nhỏ (Kyushu, Shikoku, Tohoku…) | Từ 1.085 yên | Ít, phụ thuộc vị trí trường | Thấp nhất | Muốn tập trung học, ít người Việt để luyện tiếng |
Lương tối thiểu theo mức điều chỉnh năm tài khóa 2026 (MHLW), áp dụng từ tháng 10–12/2026 tùy tỉnh. Bảng đầy đủ: lương tối thiểu Nhật Bản 2026.
03Làm thêm 28 giờ/tuần được bao nhiêu, còn dư bao nhiêu?
28 giờ/tuần tương đương khoảng 121 giờ/tháng. Tính theo lương tối thiểu (nhiều nơi trả cao hơn, ca đêm 22h–5h cộng thêm ít nhất 25%):
| Khu vực | Thu nhập tối đa/tháng (ước tính) | Sinh hoạt phí/tháng (tham khảo) | Có thể còn dư |
|---|---|---|---|
| Tokyo | ≈ 15,5 man | 11–15 man | 0,5–4,5 man |
| Osaka | ≈ 14,9 man | 10–13 man | 2–5 man |
| Nagoya, ven Tokyo | ≈ 14,5 man | 8–11 man | 3,5–6,5 man |
| Fukuoka | ≈ 13,5 man | 7–10 man | 3,5–6,5 man |
| Tỉnh nhỏ | ≈ 13 man (nếu đủ ca) | 7–9 man | Tùy có đủ việc hay không |
04Việc làm thêm phổ biến của du học sinh và tiếng Nhật cần có
| Công việc | Tiếng Nhật thường cần | Có nhiều ở |
|---|---|---|
| Nhà máy cơm hộp, đóng gói thực phẩm | Sơ cấp (N5–N4) | Ven Tokyo, Aichi, Osaka, Fukuoka |
| Kho hàng, phân loại hàng hóa | Sơ cấp | Saitama, Chiba, Kanagawa, Aichi |
| Rửa bát, phụ bếp nhà hàng | N4 | Mọi thành phố lớn |
| Dọn phòng khách sạn | N4 | Tokyo, Osaka, Kyoto, Sapporo, Fukuoka |
| Phục vụ nhà hàng, quán ăn | N4–N3 | Mọi thành phố |
| Cửa hàng tiện lợi (konbini) | N3 trở lên (giao tiếp, tính tiền) | Mọi nơi, nhiều nhất ở thành phố |
Càng giỏi tiếng Nhật, bạn càng chọn được việc ở cửa hàng, nhà hàng – nơi vừa luyện giao tiếp vừa có lịch làm ổn định. Đó là lý do nên học đến N4 trước khi bay, dù hồ sơ chỉ yêu cầu A1 (N5) – xem hồ sơ du học Nhật Bản 2027.
05Nên chọn tỉnh nào? Gợi ý theo từng hoàn cảnh
- Tài chính gia đình hạn chế, cần làm thêm đều: Fukuoka, Nagoya (Aichi) hoặc vùng ven Tokyo như Saitama, Chiba – việc nhiều, tiền nhà vừa phải.
- Muốn học lên đại học top hoặc trường nghệ thuật, thiết kế: Tokyo hoặc vùng Kansai (Osaka, Kyoto, Kobe) – nhiều trường, nhiều kỳ thi, nhưng cần chuẩn bị tài chính tốt hơn.
- Muốn sau này làm kỹ sư cơ khí, ô tô: vùng Chūbu (Aichi, Shizuoka, Gifu) – làm thêm ở nhà máy cũng giúp quen môi trường sản xuất. Xem thêm nên làm việc ở tỉnh nào của Nhật.
- Muốn giỏi tiếng Nhật nhanh: trường ở tỉnh nhỏ, ít người Việt – phải nói tiếng Nhật hằng ngày, nhưng cần hỏi kỹ trường về khả năng giới thiệu việc làm thêm.
- Sợ lạnh: tránh Hokkaido và Tohoku; tham khảo khí hậu các vùng Nhật Bản.
065 câu nên hỏi trường trước khi chọn
- Trường có ký túc xá không, giá bao nhiêu, cách trường và ga tàu bao xa?
- Lịch học buổi sáng hay buổi chiều? (ảnh hưởng ca làm thêm)
- Trường có hỗ trợ giới thiệu việc làm thêm hoặc hướng dẫn viết CV xin việc không?
- Tỷ lệ người Việt trong trường khoảng bao nhiêu?
- Bao nhiêu học sinh học lên senmon, đại học mỗi năm, vào những trường nào?
07Quy định làm thêm phải nhớ dù ở tỉnh nào
- Tổng tối đa 28 giờ/tuần cho mọi nơi làm; trong kỳ nghỉ dài theo lịch của trường được làm tối đa 8 giờ/ngày.
- Không làm ở quán bar, karaoke tiếp khách, cơ sở giải trí đêm (風俗営業) – kể cả rửa bát, dọn dẹp.
- Đi học chuyên cần: tỷ lệ đi học thấp hoặc làm quá giờ có thể khiến bạn không được gia hạn visa.
- Khi chuyển nhà sang khu khác để tiện đi làm, nhớ đăng ký địa chỉ mới trong 14 ngày; đi làm bằng tàu thì xem cách đi tàu ở Nhật.
HKT giúp bạn chọn khu vực du học thế nào?
- Tính ngân sách thật: học phí, nhà ở, sinh hoạt từng vùng so với khả năng tài chính gia đình.
- Chọn theo mục tiêu: học lên senmon/đại học nào, ngành gì, sau này muốn làm việc ở vùng nào.
- Học tiếng Nhật online trước khi bay – có N4 sẽ dễ xin việc làm thêm hơn nhiều: 499.000đ/khóa.
- Luyện phỏng vấn xin việc làm thêm bằng tiếng Nhật: chào hỏi, tự giới thiệu, nói về lịch học.
HKT giới thiệu học viên tới trường Nhật ngữ hoặc đơn vị tư vấn du học đối tác; trường quyết định xét tuyển. Xem chương trình du học Nhật Bản →
Câu hỏi thường gặp
Du học Nhật ở tỉnh nào dễ xin việc làm thêm nhất?
Các thành phố lớn như Tokyo, Osaka, Nagoya, Fukuoka và vùng ven Tokyo có nhiều việc nhất. Tuy nhiên tiếng Nhật mới là yếu tố quyết định: có N4 trở lên bạn sẽ chọn được việc dễ hơn ở bất kỳ đâu.
Làm thêm ở Tokyo có giàu hơn tỉnh khác không?
Lương giờ ở Tokyo cao nhất (1.280 yên năm 2026) nhưng tiền nhà và sinh hoạt cũng cao, nên số tiền còn dư nhiều khi không hơn Fukuoka hay Nagoya.
Chưa giỏi tiếng Nhật có tìm được việc làm thêm không?
Có thể, thường là việc ở nhà máy thực phẩm, kho hàng, rửa bát – ít giao tiếp. Muốn làm nhà hàng, konbini thì cần khoảng N4–N3.
Có nên chọn trường ở tỉnh nhỏ để tiết kiệm?
Tỉnh nhỏ chi phí thấp và môi trường luyện tiếng tốt, nhưng việc làm thêm ít. Phù hợp nếu gia đình đủ tài chính và bạn ưu tiên học; nên hỏi trường về khả năng giới thiệu việc.
Đang học ở tỉnh này, sau đó chuyển trường sang tỉnh khác được không?
Có thể khi học lên senmon hoặc đại học ở tỉnh khác. Chuyển giữa các trường tiếng Nhật thì phức tạp hơn và cần lý do chính đáng – nên chọn kỹ từ đầu.
Nhận tư vấn chọn trường, chọn tỉnh miễn phí
Cho HKT biết ngân sách dự kiến, trình độ tiếng Nhật và mục tiêu học lên – chúng tôi gợi ý khu vực và kỳ nhập học phù hợp.
Cập nhật 22/10/2026. Lương tối thiểu theo mức điều chỉnh năm tài khóa 2026 của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản (MHLW); thu nhập và chi phí là ước tính tham khảo, thay đổi theo trường, công việc và cá nhân. HKT cung cấp dịch vụ tư vấn, đào tạo tiếng Nhật và luyện phỏng vấn; không giới thiệu việc làm thêm.

