- Năm tài khóa 2026, lương tối thiểu Nhật Bản tăng 56 yên, bình quân cả nước lên 1.177 yên/giờ (năm trước 1.121 yên).
- Cao nhất: Tokyo 1.280 yên/giờ. Thấp nhất: Miyazaki 1.085 yên/giờ.
- Mức mới áp dụng lần lượt từ 1/10 đến 2/12/2026, tùy tỉnh.
01Lương tối thiểu Nhật Bản là gì?
Mỗi tỉnh của Nhật có một mức lương tối thiểu theo giờ (地域別最低賃金). Mọi người lao động – kể cả người nước ngoài, thực tập sinh, kỹ năng đặc định – đều phải được trả không thấp hơn mức này. Mức lương được Hội đồng lương tối thiểu từng tỉnh đề xuất và điều chỉnh mỗi năm, thường có hiệu lực từ tháng 10.
Năm 2026 là năm thứ hai liên tiếp mức tăng vượt 50 yên. 33 tỉnh tăng cao hơn mức hướng dẫn của Trung ương, nên khoảng cách giữa thành phố lớn và địa phương đang thu hẹp: tỉnh thấp nhất đã bằng khoảng 85% Tokyo.
02Bảng lương tối thiểu (lương vùng) 2026 của 47 tỉnh Nhật Bản
Người Việt ở Nhật hay gọi lương tối thiểu theo tỉnh là “lương vùng”. Bảng dưới đây gồm đủ 47 tỉnh, chia theo vùng; cột “≈ lương tháng” tính theo 168 giờ/tháng (8 giờ × 21 ngày), chưa trừ thuế, bảo hiểm.
Lương vùng Hokkaido – Tohoku (北海道・東北)
| Tỉnh | Lương/giờ | Tăng | Áp dụng từ | ≈ Lương tháng |
|---|---|---|---|---|
| Hokkaido (北海道) | 1.131 yên | +56 | 1/10/2026 | 190.000 yên |
| Aomori (青森) | 1.090 yên | +61 | 29/10/2026 | 183.000 yên |
| Iwate (岩手) | 1.090 yên | +59 | 1/12/2026 | 183.000 yên |
| Miyagi (宮城) | 1.098 yên | +60 | 1/10/2026 | 184.000 yên |
| Akita (秋田) | 1.090 yên | +59 | 14/10/2026 | 183.000 yên |
| Yamagata (山形) | 1.092 yên | +60 | 30/10/2026 | 183.000 yên |
| Fukushima (福島) | 1.094 yên | +61 | 16/10/2026 | 184.000 yên |
Lương vùng Kanto (関東)
| Tỉnh | Lương/giờ | Tăng | Áp dụng từ | ≈ Lương tháng |
|---|---|---|---|---|
| Ibaraki (茨城) | 1.136 yên | +62 | 18/10/2026 | 191.000 yên |
| Tochigi (栃木) | 1.125 yên | +57 | 1/10/2026 | 189.000 yên |
| Gunma (群馬) | 1.120 yên | +57 | 3/10/2026 | 188.000 yên |
| Saitama (埼玉) | 1.196 yên | +55 | 1/10/2026 | 201.000 yên |
| Chiba (千葉) | 1.195 yên | +55 | 1/10/2026 | 201.000 yên |
| Tokyo (東京) | 1.280 yên | +54 | 1/10/2026 | 215.000 yên |
| Kanagawa (神奈川) | 1.279 yên | +54 | 1/10/2026 | 215.000 yên |
Lương vùng Chubu (中部)
| Tỉnh | Lương/giờ | Tăng | Áp dụng từ | ≈ Lương tháng |
|---|---|---|---|---|
| Niigata (新潟) | 1.108 yên | +58 | 1/10/2026 | 186.000 yên |
| Toyama (富山) | 1.119 yên | +57 | 1/10/2026 | 188.000 yên |
| Ishikawa (石川) | 1.113 yên | +59 | 3/10/2026 | 187.000 yên |
| Fukui (福井) | 1.112 yên | +59 | 4/10/2026 | 187.000 yên |
| Yamanashi (山梨) | 1.113 yên | +61 | 1/11/2026 | 187.000 yên |
| Nagano (長野) | 1.117 yên | +56 | 2/10/2026 | 188.000 yên |
| Gifu (岐阜) | 1.121 yên | +56 | 1/10/2026 | 188.000 yên |
| Shizuoka (静岡) | 1.154 yên | +57 | 15/10/2026 | 194.000 yên |
| Aichi (愛知) | 1.195 yên | +55 | 1/10/2026 | 201.000 yên |
Lương vùng Kinki – Kansai (近畿)
| Tỉnh | Lương/giờ | Tăng | Áp dụng từ | ≈ Lương tháng |
|---|---|---|---|---|
| Mie (三重) | 1.143 yên | +56 | 1/10/2026 | 192.000 yên |
| Shiga (滋賀) | 1.136 yên | +56 | 3/10/2026 | 191.000 yên |
| Kyoto (京都) | 1.180 yên | +58 | 16/11/2026 | 198.000 yên |
| Osaka (大阪) | 1.231 yên | +54 | 1/10/2026 | 207.000 yên |
| Hyogo (兵庫) | 1.172 yên | +56 | 1/10/2026 | 197.000 yên |
| Nara (奈良) | 1.107 yên | +56 | 4/10/2026 | 186.000 yên |
| Wakayama (和歌山) | 1.101 yên | +56 | 3/10/2026 | 185.000 yên |
Lương vùng Chugoku (中国)
| Tỉnh | Lương/giờ | Tăng | Áp dụng từ | ≈ Lương tháng |
|---|---|---|---|---|
| Tottori (鳥取) | 1.090 yên | +60 | 3/10/2026 | 183.000 yên |
| Shimane (島根) | 1.092 yên | +59 | 10/10/2026 | 183.000 yên |
| Okayama (岡山) | 1.104 yên | +57 | 2/10/2026 | 185.000 yên |
| Hiroshima (広島) | 1.141 yên | +56 | 11/10/2026 | 192.000 yên |
| Yamaguchi (山口) | 1.101 yên | +58 | 8/10/2026 | 185.000 yên |
Lương vùng Shikoku (四国)
| Tỉnh | Lương/giờ | Tăng | Áp dụng từ | ≈ Lương tháng |
|---|---|---|---|---|
| Tokushima (徳島) | 1.103 yên | +57 | 1/11/2026 | 185.000 yên |
| Kagawa (香川) | 1.092 yên | +56 | 1/10/2026 | 183.000 yên |
| Ehime (愛媛) | 1.093 yên | +60 | 1/11/2026 | 184.000 yên |
| Kochi (高知) | 1.086 yên | +63 | 29/10/2026 | 182.000 yên |
Lương vùng Kyushu – Okinawa (九州・沖縄)
| Tỉnh | Lương/giờ | Tăng | Áp dụng từ | ≈ Lương tháng |
|---|---|---|---|---|
| Fukuoka (福岡) | 1.114 yên | +57 | 4/10/2026 | 187.000 yên |
| Saga (佐賀) | 1.095 yên | +65 | 15/11/2026 | 184.000 yên |
| Nagasaki (長崎) | 1.087 yên | +56 | 2/11/2026 | 183.000 yên |
| Kumamoto (熊本) | 1.092 yên | +58 | 1/12/2026 | 183.000 yên |
| Oita (大分) | 1.096 yên | +61 | 1/11/2026 | 184.000 yên |
| Miyazaki (宮崎) | 1.085 yên | +62 | 24/10/2026 | 182.000 yên |
| Kagoshima (鹿児島) | 1.090 yên | +64 | 25/10/2026 | 183.000 yên |
| Okinawa (沖縄) | 1.086 yên | +63 | 2/12/2026 | 182.000 yên |
Nguồn: Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản (MHLW) – danh sách lương tối thiểu theo tỉnh năm tài khóa Reiwa 8 (令和8年度地域別最低賃金). Bình quân cả nước 1.177 yên/giờ, tăng 56 yên (+5,0%). Lương tháng là ước tính tham khảo.
03Quy ra lương tháng thế nào?
Lấy lương giờ × số giờ làm theo hợp đồng. Với 8 giờ/ngày, khoảng 21 ngày/tháng (≈ 168 giờ):
Đây là mức sàn trước khấu trừ, chưa gồm làm thêm, phụ cấp, thưởng. Làm thêm giờ được trả ít nhất 125% lương giờ, làm đêm (22h–5h) cộng thêm 25%. Thực nhận sẽ thấp hơn vì thuế và bảo hiểm – xem lương ở Nhật bị trừ những gì.
04Lương tối thiểu ảnh hưởng gì đến bạn?
- Thực tập sinh, kỹ năng đặc định: lương cơ bản thường bám sát lương tối thiểu, nên tăng lương tối thiểu là tăng lương trực tiếp.
- Kỹ sư: lương thường cao hơn mức sàn (khoảng 20–25 man/tháng), nhưng mặt bằng chung tăng giúp đơn tuyển kỹ sư cũng nhích lên.
- Chọn tỉnh: lương cao đi kèm chi phí sinh hoạt cao. Hãy so sánh cả hai – xem chi phí sinh hoạt ở Nhật và nên làm việc ở tỉnh nào.
Xem thêm lương thực tế của diện kỹ sư (cao hơn mức tối thiểu): lương kỹ sư Nhật Bản 2026.
HKT giúp gì cho bạn?
- Tư vấn chọn diện phù hợp với bằng cấp, kinh nghiệm và trình độ tiếng Nhật của bạn.
- Luyện phỏng vấn tiếng Nhật online: tự giới thiệu, câu hỏi chuyên môn, phỏng vấn giả định.
- Bồi dưỡng tác phong doanh nghiệp Nhật: đúng giờ, Ho-Ren-So, 5S, làm việc nhóm.
- Giới thiệu bạn tới đối tác có giấy phép hoặc doanh nghiệp Nhật đang tuyển.
HKT không trực tiếp tuyển dụng hay đưa người lao động đi. Xem chương trình luyện phỏng vấn →
Câu hỏi thường gặp
Lương tối thiểu có áp dụng cho người nước ngoài không?
Có. Mọi người lao động làm việc tại Nhật đều được bảo vệ bởi lương tối thiểu, không phân biệt quốc tịch hay loại visa.
Khi nào lương tối thiểu Nhật tăng tiếp?
Lương tối thiểu được xem xét mỗi năm; mức mới thường quyết định vào mùa hè và áp dụng từ tháng 10. Chính phủ Nhật đặt mục tiêu bình quân 1.500 yên/giờ.
Đơn ghi lương 20 man ở Aichi có hợp lý không?
Với 168 giờ/tháng, mức tối thiểu ở Aichi từ 1/10/2026 là khoảng 201.000 yên, nên 20 man vừa sát mức sàn. Hãy hỏi rõ số giờ làm và phụ cấp.
Lương vùng ở Nhật là gì?
“Lương vùng” là cách người Việt gọi lương tối thiểu theo tỉnh (地域別最低賃金). Mỗi tỉnh có một mức riêng, năm 2026 từ 1.085 yên/giờ (Miyazaki) đến 1.280 yên/giờ (Tokyo).
Lương vùng Kyoto, Saitama, Gifu, Gunma năm 2026 là bao nhiêu?
Kyoto 1.180 yên (từ 16/11/2026), Saitama 1.196 yên (từ 1/10), Gifu 1.121 yên (từ 1/10), Gunma 1.120 yên (từ 3/10). Mức của các tỉnh khác xem bảng 47 tỉnh ở trên.
Nhận tư vấn miễn phí từ HKT
Để lại thông tin, HKT tư vấn diện phù hợp và cách chuẩn bị cho buổi phỏng vấn với doanh nghiệp Nhật.
Cập nhật 26/10/2026. Thông tin mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo doanh nghiệp và quy định của Nhật Bản, Việt Nam. HKT cung cấp dịch vụ tư vấn, luyện phỏng vấn và bồi dưỡng tiếng Nhật; việc tuyển chọn, ký hợp đồng và đưa người lao động đi do doanh nghiệp có giấy phép thực hiện; COE và visa do cơ quan có thẩm quyền Nhật Bản cấp.

